Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1960

Thứ Hai, 5/9/1960 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Tý — ngày Bính Thân, tháng Giáp Thân.

5/9/1960
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 9/1960
ÂM LỊCH15Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Lễ Vu Lan
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/1960

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/761671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/8222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1960 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Thân.
Ngày 5/9/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)