Lịch âm tháng 8 năm 1960
Tháng 8/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/6 âm lịch và kết thúc ngày 10/7 âm lịch (năm Canh Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | 311 | 412 | 513 | 614 | 715/6N |
| 816 | 917 | 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 |
| 1523 | 1624 | 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 |
| 221/7 | 232 | 243 | 254 | 265 | 276 | 287 |
| 298 | 309 | 3110 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/1960
Xem ngày tốt tháng 8/1960
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1960
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Thứ Hai | 9/6 nhuận | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 2/8 | Thứ Ba | 10/6 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 3/8 | Thứ Tư | 11/6 nhuận | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 4/8 | Thứ Năm | 12/6 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 5/8 | Thứ Sáu | 13/6 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 6/8 | Thứ Bảy | 14/6 nhuận | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 7/8 | Chủ Nhật | 15/6 nhuận | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 8/8 | Thứ Hai | 16/6 nhuận | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 9/8 | Thứ Ba | 17/6 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 10/8 | Thứ Tư | 18/6 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/8 | Thứ Năm | 19/6 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 12/8 | Thứ Sáu | 20/6 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 13/8 | Thứ Bảy | 21/6 nhuận | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 14/8 | Chủ Nhật | 22/6 nhuận | Giáp Tuất | Ngày tốt |
| 15/8 | Thứ Hai | 23/6 nhuận | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 16/8 | Thứ Ba | 24/6 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 17/8 | Thứ Tư | 25/6 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 18/8 | Thứ Năm | 26/6 nhuận | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 19/8 | Thứ Sáu | 27/6 nhuận | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 20/8 | Thứ Bảy | 28/6 nhuận | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 21/8 | Chủ Nhật | 29/6 nhuận | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 22/8 | Thứ Hai | 1/7 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 23/8 | Thứ Ba | 2/7 | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 24/8 | Thứ Tư | 3/7 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 25/8 | Thứ Năm | 4/7 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 26/8 | Thứ Sáu | 5/7 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 27/8 | Thứ Bảy | 6/7 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 28/8 | Chủ Nhật | 7/7 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 29/8 | Thứ Hai | 8/7 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 30/8 | Thứ Ba | 9/7 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 31/8 | Thứ Tư | 10/7 | Tân Mão | Ngày xấu |