Lịch âm tháng 10 năm 1960
Tháng 10/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/8 âm lịch và kết thúc ngày 12/9 âm lịch (năm Canh Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | |||||
| 313 | 414 | 515/8 | 616 | 717 | 818 | 919 |
| 1020 | 1121 | 1222 | 1323 | 1424 | 1525 | 1626 |
| 1727 | 1828 | 1929 | 201/9 | 212 | 223 | 234 |
| 245 | 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 |
| 3112 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/1960
Tết trung thu5/10 (15/8 âm lịch)
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Hội đền Kiếp Bạc10/10 (20/8 âm lịch)
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/1960
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1960
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Bảy | 11/8 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 2/10 | Chủ Nhật | 12/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 3/10 | Thứ Hai | 13/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 4/10 | Thứ Ba | 14/8 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 5/10 | Thứ Tư | 15/8 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 6/10 | Thứ Năm | 16/8 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 7/10 | Thứ Sáu | 17/8 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 8/10 | Thứ Bảy | 18/8 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 9/10 | Chủ Nhật | 19/8 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/10 | Thứ Hai | 20/8 | Tân Mùi | Ngày bình thường |
| 11/10 | Thứ Ba | 21/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 12/10 | Thứ Tư | 22/8 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 13/10 | Thứ Năm | 23/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 14/10 | Thứ Sáu | 24/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 15/10 | Thứ Bảy | 25/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 16/10 | Chủ Nhật | 26/8 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Hai | 27/8 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 18/10 | Thứ Ba | 28/8 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 19/10 | Thứ Tư | 29/8 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Năm | 1/9 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 21/10 | Thứ Sáu | 2/9 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/10 | Thứ Bảy | 3/9 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 23/10 | Chủ Nhật | 4/9 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 24/10 | Thứ Hai | 5/9 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 25/10 | Thứ Ba | 6/9 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 26/10 | Thứ Tư | 7/9 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 27/10 | Thứ Năm | 8/9 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 28/10 | Thứ Sáu | 9/9 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Bảy | 10/9 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 30/10 | Chủ Nhật | 11/9 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 31/10 | Thứ Hai | 12/9 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |