Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1993

Thứ Hai, 11/1/1993 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Sửu.

11/1/1993
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/1993
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/1993

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/128169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/1242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1993 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Sửu.
Ngày 11/1/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tất. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1993 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)