Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1992

Tháng 12/1992 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/11 âm lịch và kết thúc ngày 8/12 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/119161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/12252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1992

Xem ngày tốt tháng 12/1992

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1992

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba8/11Tân HợiNgày xấu
2/12Thứ Tư9/11Nhâm TýNgày bình thường
3/12Thứ Năm10/11Quý SửuNgày tốt
4/12Thứ Sáu11/11Giáp DầnNgày xấu
5/12Thứ Bảy12/11Ất MãoNgày tốt
6/12Chủ Nhật13/11Bính ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Hai14/11Đinh TỵNgày xấu
8/12Thứ Ba15/11Mậu NgọNgày xấu
9/12Thứ Tư16/11Kỷ MùiNgày xấu
10/12Thứ Năm17/11Canh ThânNgày tốt
11/12Thứ Sáu18/11Tân DậuNgày tốt
12/12Thứ Bảy19/11Nhâm TuấtNgày bình thường
13/12Chủ Nhật20/11Quý HợiNgày xấu
14/12Thứ Hai21/11Giáp TýNgày bình thường
15/12Thứ Ba22/11Ất SửuNgày tốt
16/12Thứ Tư23/11Bính DầnNgày xấu
17/12Thứ Năm24/11Đinh MãoNgày bình thường
18/12Thứ Sáu25/11Mậu ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Bảy26/11Kỷ TỵNgày xấu
20/12Chủ Nhật27/11Canh NgọNgày xấu
21/12Thứ Hai28/11Tân MùiNgày xấu
22/12Thứ Ba29/11Nhâm ThânNgày tốt
23/12Thứ Tư30/11Quý DậuNgày tốt
24/12Thứ Năm1/12Giáp TuấtNgày tốt
25/12Thứ Sáu2/12Ất HợiNgày tốt
26/12Thứ Bảy3/12Bính TýNgày bình thường
27/12Chủ Nhật4/12Đinh SửuNgày xấu
28/12Thứ Hai5/12Mậu DầnNgày bình thường
29/12Thứ Ba6/12Kỷ MãoNgày bình thường
30/12Thứ Tư7/12Canh ThìnNgày xấu
31/12Thứ Năm8/12Tân TỵNgày tốt