Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1993

Thứ Năm, 7/1/1993 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Mậu Tý, tháng Quý Sửu.

7/1/1993
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 1/1993
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/1993

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/128169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/1242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1993 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Quý Sửu.
Ngày 7/1/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)