Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2002

Thứ Sáu, 11/1/2002 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Tý.

11/1/2002
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/2002
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/2002

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2002 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Tý.
Ngày 11/1/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)