Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2002

Thứ Sáu, 4/1/2002 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tý.

4/1/2002
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 1/2002
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/2002

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2002 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 4/1/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)