Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2002

Thứ Tư, 23/1/2002 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Tân Tỵ — ngày Tân Mão, tháng Tân Sửu.

23/1/2002
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 1/2002
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Tỵ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/2002

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 2002 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Tân Sửu.
Ngày 23/1/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)