Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2036

Thứ Sáu, 11/1/2036 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Ất Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Sửu.

11/1/2036
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/2036
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/2036

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/121316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2036 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2036 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)