Lịch âm tháng 1 năm 2036
Tháng 1/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Bính Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | 58 | 69 | |
| 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215/12 | 1316 |
| 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 | 2023 |
| 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 | 2730 |
| 281/1 | 292 | 303 | 314 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2036
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời20/1 (23/12 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Tết nguyên đán - Mùng một28/1 (1/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng hai29/1 (2/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng Ba30/1 (3/1 âm lịch)
Hội đền Hai Bà Trưng31/1 (4/1 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2036
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2036
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Ba | 4/12 | Đinh Mão | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Tư | 5/12 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Năm | 6/12 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 4/1 | Thứ Sáu | 7/12 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/1 | Thứ Bảy | 8/12 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 6/1 | Chủ Nhật | 9/12 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 7/1 | Thứ Hai | 10/12 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 8/1 | Thứ Ba | 11/12 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 9/1 | Thứ Tư | 12/12 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 10/1 | Thứ Năm | 13/12 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 11/1 | Thứ Sáu | 14/12 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 12/1 | Thứ Bảy | 15/12 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 13/1 | Chủ Nhật | 16/12 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 14/1 | Thứ Hai | 17/12 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Ba | 18/12 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 16/1 | Thứ Tư | 19/12 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 17/1 | Thứ Năm | 20/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Sáu | 21/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 19/1 | Thứ Bảy | 22/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 20/1 | Chủ Nhật | 23/12 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 21/1 | Thứ Hai | 24/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 22/1 | Thứ Ba | 25/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 23/1 | Thứ Tư | 26/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 24/1 | Thứ Năm | 27/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 25/1 | Thứ Sáu | 28/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 26/1 | Thứ Bảy | 29/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 27/1 | Chủ Nhật | 30/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 28/1 | Thứ Hai | 1/1 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Ba | 2/1 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 30/1 | Thứ Tư | 3/1 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 31/1 | Thứ Năm | 4/1 | Đinh Dậu | Ngày xấu |