Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2057

Thứ Năm, 11/1/2057 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Bính Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Sửu.

11/1/2057
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 1/2057
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/2057

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/126273
84951061171281391410
15111612171318141915/1220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2057 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 11/1/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Khuê. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)