Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2057

Tháng 1/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/126273
84951061171281391410
15111612171318141915/1220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2057

Xem ngày tốt tháng 1/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai26/11Mậu NgọNgày xấu
2/1Thứ Ba27/11Kỷ MùiNgày xấu
3/1Thứ Tư28/11Canh ThânNgày tốt
4/1Thứ Năm29/11Tân DậuNgày tốt
5/1Thứ Sáu1/12Nhâm TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Bảy2/12Quý HợiNgày tốt
7/1Chủ Nhật3/12Giáp TýNgày bình thường
8/1Thứ Hai4/12Ất SửuNgày xấu
9/1Thứ Ba5/12Bính DầnNgày bình thường
10/1Thứ Tư6/12Đinh MãoNgày tốt
11/1Thứ Năm7/12Mậu ThìnNgày xấu
12/1Thứ Sáu8/12Kỷ TỵNgày tốt
13/1Thứ Bảy9/12Canh NgọNgày bình thường
14/1Chủ Nhật10/12Tân MùiNgày xấu
15/1Thứ Hai11/12Nhâm ThânNgày bình thường
16/1Thứ Ba12/12Quý DậuNgày xấu
17/1Thứ Tư13/12Giáp TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Năm14/12Ất HợiNgày tốt
19/1Thứ Sáu15/12Bính TýNgày bình thường
20/1Thứ Bảy16/12Đinh SửuNgày xấu
21/1Chủ Nhật17/12Mậu DầnNgày bình thường
22/1Thứ Hai18/12Kỷ MãoNgày tốt
23/1Thứ Ba19/12Canh ThìnNgày xấu
24/1Thứ Tư20/12Tân TỵNgày tốt
25/1Thứ Năm21/12Nhâm NgọNgày bình thường
26/1Thứ Sáu22/12Quý MùiNgày xấu
27/1Thứ Bảy23/12Giáp ThânNgày bình thường
28/1Chủ Nhật24/12Ất DậuNgày xấu
29/1Thứ Hai25/12Bính TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Ba26/12Đinh HợiNgày tốt
31/1Thứ Tư27/12Mậu TýNgày bình thường