Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1965

Thứ Hai, 11/10/1965 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Ất Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tuất.

11/10/1965
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 10/1965
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1965

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/91016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/10
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1965 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/10/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)