Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1965

Thứ Tư, 6/10/1965 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Ất Tỵ — ngày Quý Tỵ, tháng Bính Tuất.

6/10/1965
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 10/1965
ÂM LỊCH12Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1965

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/91016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/10
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 1965 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Bính Tuất.
Ngày 6/10/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/1965 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)