Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1965

Thứ Tư, 20/10/1965 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tuất.

20/10/1965
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 10/1965
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1965

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/91016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/10
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1965 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tuất.
Ngày 20/10/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)