Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1985

Thứ Sáu, 11/10/1985 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu.

11/10/1985
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 10/1985
ÂM LỊCH27Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1985

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/9152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1985 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/10/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)