Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1985

Tháng 10/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/8 âm lịch và kết thúc ngày 18/9 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/9152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1985

Xem ngày tốt tháng 10/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba17/8Quý DậuNgày bình thường
2/10Thứ Tư18/8Giáp TuấtNgày bình thường
3/10Thứ Năm19/8Ất HợiNgày xấu
4/10Thứ Sáu20/8Bính TýNgày bình thường
5/10Thứ Bảy21/8Đinh SửuNgày xấu
6/10Chủ Nhật22/8Mậu DầnNgày tốt
7/10Thứ Hai23/8Kỷ MãoNgày xấu
8/10Thứ Ba24/8Canh ThìnNgày bình thường
9/10Thứ Tư25/8Tân TỵNgày xấu
10/10Thứ Năm26/8Nhâm NgọNgày bình thường
11/10Thứ Sáu27/8Quý MùiNgày bình thường
12/10Thứ Bảy28/8Giáp ThânNgày xấu
13/10Chủ Nhật29/8Ất DậuNgày tốt
14/10Thứ Hai1/9Bính TuấtNgày xấu
15/10Thứ Ba2/9Đinh HợiNgày tốt
16/10Thứ Tư3/9Mậu TýNgày bình thường
17/10Thứ Năm4/9Kỷ SửuNgày xấu
18/10Thứ Sáu5/9Canh DầnNgày bình thường
19/10Thứ Bảy6/9Tân MãoNgày xấu
20/10Chủ Nhật7/9Nhâm ThìnNgày xấu
21/10Thứ Hai8/9Quý TỵNgày tốt
22/10Thứ Ba9/9Giáp NgọNgày bình thường
23/10Thứ Tư10/9Ất MùiNgày xấu
24/10Thứ Năm11/9Bính ThânNgày bình thường
25/10Thứ Sáu12/9Đinh DậuNgày tốt
26/10Thứ Bảy13/9Mậu TuấtNgày xấu
27/10Chủ Nhật14/9Kỷ HợiNgày tốt
28/10Thứ Hai15/9Canh TýNgày bình thường
29/10Thứ Ba16/9Tân SửuNgày xấu
30/10Thứ Tư17/9Nhâm DầnNgày bình thường
31/10Thứ Năm18/9Quý MãoNgày xấu