Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1985

Thứ Bảy, 12/10/1985 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Ất Dậu.

12/10/1985
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 10/1985
ÂM LỊCH28Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1985

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/9152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1985 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Ất Dậu.
Ngày 12/10/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)