Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2008

Thứ Bảy, 11/10/2008 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Mậu Tý — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất.

11/10/2008
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 10/2008
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2008

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/9141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2008 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2008 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 11/10/2008 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2008 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)