Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2057

Thứ Năm, 11/10/2057 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Đinh Sửu — ngày Tân Sửu, tháng Canh Tuất.

11/10/2057
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 10/2057
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/2057

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/913161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/10
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2057 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 11/10/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)