Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2057

Tháng 10/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/913161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/10
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2057

Xem ngày tốt tháng 10/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai4/9Tân MãoNgày xấu
2/10Thứ Ba5/9Nhâm ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Tư6/9Quý TỵNgày tốt
4/10Thứ Năm7/9Giáp NgọNgày bình thường
5/10Thứ Sáu8/9Ất MùiNgày xấu
6/10Thứ Bảy9/9Bính ThânNgày bình thường
7/10Chủ Nhật10/9Đinh DậuNgày bình thường
8/10Thứ Hai11/9Mậu TuấtNgày xấu
9/10Thứ Ba12/9Kỷ HợiNgày tốt
10/10Thứ Tư13/9Canh TýNgày bình thường
11/10Thứ Năm14/9Tân SửuNgày xấu
12/10Thứ Sáu15/9Nhâm DầnNgày bình thường
13/10Thứ Bảy16/9Quý MãoNgày xấu
14/10Chủ Nhật17/9Giáp ThìnNgày xấu
15/10Thứ Hai18/9Ất TỵNgày tốt
16/10Thứ Ba19/9Bính NgọNgày bình thường
17/10Thứ Tư20/9Đinh MùiNgày xấu
18/10Thứ Năm21/9Mậu ThânNgày bình thường
19/10Thứ Sáu22/9Kỷ DậuNgày tốt
20/10Thứ Bảy23/9Canh TuấtNgày xấu
21/10Chủ Nhật24/9Tân HợiNgày tốt
22/10Thứ Hai25/9Nhâm TýNgày bình thường
23/10Thứ Ba26/9Quý SửuNgày xấu
24/10Thứ Tư27/9Giáp DầnNgày xấu
25/10Thứ Năm28/9Ất MãoNgày xấu
26/10Thứ Sáu29/9Bính ThìnNgày xấu
27/10Thứ Bảy30/9Đinh TỵNgày tốt
28/10Chủ Nhật1/10Mậu NgọNgày tốt
29/10Thứ Hai2/10Kỷ MùiNgày bình thường
30/10Thứ Ba3/10Canh ThânNgày bình thường
31/10Thứ Tư4/10Tân DậuNgày xấu