Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2057

Tháng 9/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/8 âm lịch và kết thúc ngày 3/9 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/8141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2057

Xem ngày tốt tháng 9/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy3/8Tân DậuNgày tốt
2/9Chủ Nhật4/8Nhâm TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Hai5/8Quý HợiNgày xấu
4/9Thứ Ba6/8Giáp TýNgày bình thường
5/9Thứ Tư7/8Ất SửuNgày xấu
6/9Thứ Năm8/8Bính DầnNgày tốt
7/9Thứ Sáu9/8Đinh MãoNgày xấu
8/9Thứ Bảy10/8Mậu ThìnNgày bình thường
9/9Chủ Nhật11/8Kỷ TỵNgày xấu
10/9Thứ Hai12/8Canh NgọNgày bình thường
11/9Thứ Ba13/8Tân MùiNgày tốt
12/9Thứ Tư14/8Nhâm ThânNgày xấu
13/9Thứ Năm15/8Quý DậuNgày bình thường
14/9Thứ Sáu16/8Giáp TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Bảy17/8Ất HợiNgày xấu
16/9Chủ Nhật18/8Bính TýNgày bình thường
17/9Thứ Hai19/8Đinh SửuNgày xấu
18/9Thứ Ba20/8Mậu DầnNgày tốt
19/9Thứ Tư21/8Kỷ MãoNgày xấu
20/9Thứ Năm22/8Canh ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Sáu23/8Tân TỵNgày xấu
22/9Thứ Bảy24/8Nhâm NgọNgày bình thường
23/9Chủ Nhật25/8Quý MùiNgày tốt
24/9Thứ Hai26/8Giáp ThânNgày xấu
25/9Thứ Ba27/8Ất DậuNgày bình thường
26/9Thứ Tư28/8Bính TuấtNgày bình thường
27/9Thứ Năm29/8Đinh HợiNgày xấu
28/9Thứ Sáu1/9Mậu TýNgày bình thường
29/9Thứ Bảy2/9Kỷ SửuNgày xấu
30/9Chủ Nhật3/9Canh DầnNgày bình thường