Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2057

Tháng 11/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/11272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2057

Xem ngày tốt tháng 11/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm5/10Nhâm TuấtNgày bình thường
2/11Thứ Sáu6/10Quý HợiNgày tốt
3/11Thứ Bảy7/10Giáp TýNgày xấu
4/11Chủ Nhật8/10Ất SửuNgày bình thường
5/11Thứ Hai9/10Bính DầnNgày bình thường
6/11Thứ Ba10/10Đinh MãoNgày xấu
7/11Thứ Tư11/10Mậu ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Năm12/10Kỷ TỵNgày xấu
9/11Thứ Sáu13/10Canh NgọNgày tốt
10/11Thứ Bảy14/10Tân MùiNgày tốt
11/11Chủ Nhật15/10Nhâm ThânNgày bình thường
12/11Thứ Hai16/10Quý DậuNgày xấu
13/11Thứ Ba17/10Giáp TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Tư18/10Ất HợiNgày bình thường
15/11Thứ Năm19/10Bính TýNgày xấu
16/11Thứ Sáu20/10Đinh SửuNgày tốt
17/11Thứ Bảy21/10Mậu DầnNgày bình thường
18/11Chủ Nhật22/10Kỷ MãoNgày xấu
19/11Thứ Hai23/10Canh ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Ba24/10Tân TỵNgày xấu
21/11Thứ Tư25/10Nhâm NgọNgày tốt
22/11Thứ Năm26/10Quý MùiNgày tốt
23/11Thứ Sáu27/10Giáp ThânNgày bình thường
24/11Thứ Bảy28/10Ất DậuNgày xấu
25/11Chủ Nhật29/10Bính TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Hai1/11Đinh HợiNgày xấu
27/11Thứ Ba2/11Mậu TýNgày bình thường
28/11Thứ Tư3/11Kỷ SửuNgày tốt
29/11Thứ Năm4/11Canh DầnNgày xấu
30/11Thứ Sáu5/11Tân MãoNgày tốt