Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2067

Thứ Ba, 11/10/2067 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Đinh Hợi — ngày Quý Tỵ, tháng Canh Tuất.

11/10/2067
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/2067
ÂM LỊCH4Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/2067

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/992
103114125136147158169
171018111912201321142215/92316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2067 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Canh Tuất.
Ngày 11/10/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2067 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)