Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2067

Tháng 11/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/9 âm lịch và kết thúc ngày 24/10 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/108293104115126137
14815916101711181219132014
2115/10221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2067

Xem ngày tốt tháng 11/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba25/9Giáp DầnNgày xấu
2/11Thứ Tư26/9Ất MãoNgày xấu
3/11Thứ Năm27/9Bính ThìnNgày xấu
4/11Thứ Sáu28/9Đinh TỵNgày tốt
5/11Thứ Bảy29/9Mậu NgọNgày bình thường
6/11Chủ Nhật30/9Kỷ MùiNgày xấu
7/11Thứ Hai1/10Canh ThânNgày bình thường
8/11Thứ Ba2/10Tân DậuNgày xấu
9/11Thứ Tư3/10Nhâm TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Năm4/10Quý HợiNgày bình thường
11/11Thứ Sáu5/10Giáp TýNgày xấu
12/11Thứ Bảy6/10Ất SửuNgày tốt
13/11Chủ Nhật7/10Bính DầnNgày bình thường
14/11Thứ Hai8/10Đinh MãoNgày xấu
15/11Thứ Ba9/10Mậu ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Tư10/10Kỷ TỵNgày xấu
17/11Thứ Năm11/10Canh NgọNgày tốt
18/11Thứ Sáu12/10Tân MùiNgày tốt
19/11Thứ Bảy13/10Nhâm ThânNgày bình thường
20/11Chủ Nhật14/10Quý DậuNgày xấu
21/11Thứ Hai15/10Giáp TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Ba16/10Ất HợiNgày bình thường
23/11Thứ Tư17/10Bính TýNgày xấu
24/11Thứ Năm18/10Đinh SửuNgày tốt
25/11Thứ Sáu19/10Mậu DầnNgày bình thường
26/11Thứ Bảy20/10Kỷ MãoNgày xấu
27/11Chủ Nhật21/10Canh ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Hai22/10Tân TỵNgày xấu
29/11Thứ Ba23/10Nhâm NgọNgày tốt
30/11Thứ Tư24/10Quý MùiNgày tốt