Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2090

Thứ Tư, 11/10/2090 dương lịch là ngày 18 tháng Tám nhuận năm Canh Tuất — ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu.

11/10/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 10/2090
ÂM LỊCH18Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/2090

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8N
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/9242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2090 dương lịch là ngày 18 tháng Tám nhuận năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/10/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)