Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2090

Tháng 11/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/9 âm lịch và kết thúc ngày 10/10 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/9716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2090

Xem ngày tốt tháng 11/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư10/9Ất MãoNgày xấu
2/11Thứ Năm11/9Bính ThìnNgày xấu
3/11Thứ Sáu12/9Đinh TỵNgày tốt
4/11Thứ Bảy13/9Mậu NgọNgày bình thường
5/11Chủ Nhật14/9Kỷ MùiNgày xấu
6/11Thứ Hai15/9Canh ThânNgày bình thường
7/11Thứ Ba16/9Tân DậuNgày tốt
8/11Thứ Tư17/9Nhâm TuấtNgày xấu
9/11Thứ Năm18/9Quý HợiNgày bình thường
10/11Thứ Sáu19/9Giáp TýNgày bình thường
11/11Thứ Bảy20/9Ất SửuNgày xấu
12/11Chủ Nhật21/9Bính DầnNgày bình thường
13/11Thứ Hai22/9Đinh MãoNgày xấu
14/11Thứ Ba23/9Mậu ThìnNgày tốt
15/11Thứ Tư24/9Kỷ TỵNgày xấu
16/11Thứ Năm25/9Canh NgọNgày bình thường
17/11Thứ Sáu26/9Tân MùiNgày xấu
18/11Thứ Bảy27/9Nhâm ThânNgày bình thường
19/11Chủ Nhật28/9Quý DậuNgày tốt
20/11Thứ Hai29/9Giáp TuấtNgày xấu
21/11Thứ Ba1/10Ất HợiNgày bình thường
22/11Thứ Tư2/10Bính TýNgày xấu
23/11Thứ Năm3/10Đinh SửuNgày tốt
24/11Thứ Sáu4/10Mậu DầnNgày bình thường
25/11Thứ Bảy5/10Kỷ MãoNgày xấu
26/11Chủ Nhật6/10Canh ThìnNgày bình thường
27/11Thứ Hai7/10Tân TỵNgày xấu
28/11Thứ Ba8/10Nhâm NgọNgày tốt
29/11Thứ Tư9/10Quý MùiNgày tốt
30/11Thứ Năm10/10Giáp ThânNgày bình thường