Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2090

Tháng 10/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8N
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/9242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2090

Xem ngày tốt tháng 10/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật8/8 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
2/10Thứ Hai9/8 nhuậnẤt DậuNgày bình thường
3/10Thứ Ba10/8 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
4/10Thứ Tư11/8 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
5/10Thứ Năm12/8 nhuậnMậu TýNgày bình thường
6/10Thứ Sáu13/8 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
7/10Thứ Bảy14/8 nhuậnCanh DầnNgày tốt
8/10Chủ Nhật15/8 nhuậnTân MãoNgày tốt
9/10Thứ Hai16/8 nhuậnNhâm ThìnNgày xấu
10/10Thứ Ba17/8 nhuậnQuý TỵNgày xấu
11/10Thứ Tư18/8 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
12/10Thứ Năm19/8 nhuậnẤt MùiNgày bình thường
13/10Thứ Sáu20/8 nhuậnBính ThânNgày xấu
14/10Thứ Bảy21/8 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
15/10Chủ Nhật22/8 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
16/10Thứ Hai23/8 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
17/10Thứ Ba24/8 nhuậnCanh TýNgày bình thường
18/10Thứ Tư25/8 nhuậnTân SửuNgày xấu
19/10Thứ Năm26/8 nhuậnNhâm DầnNgày tốt
20/10Thứ Sáu27/8 nhuậnQuý MãoNgày tốt
21/10Thứ Bảy28/8 nhuậnGiáp ThìnNgày xấu
22/10Chủ Nhật29/8 nhuậnẤt TỵNgày xấu
23/10Thứ Hai1/9Bính NgọNgày bình thường
24/10Thứ Ba2/9Đinh MùiNgày xấu
25/10Thứ Tư3/9Mậu ThânNgày bình thường
26/10Thứ Năm4/9Kỷ DậuNgày tốt
27/10Thứ Sáu5/9Canh TuấtNgày xấu
28/10Thứ Bảy6/9Tân HợiNgày tốt
29/10Chủ Nhật7/9Nhâm TýNgày bình thường
30/10Thứ Hai8/9Quý SửuNgày xấu
31/10Thứ Ba9/9Giáp DầnNgày xấu