Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1910

Thứ Sáu, 11/11/1910 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Tuất — ngày Canh Thìn, tháng Đinh Hợi.

11/11/1910
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 11/1910
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/1910

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1032435465
768798109111012111312
141315141615/101716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 1910 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Đinh Hợi.
Ngày 11/11/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)