Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1910

Tháng 10/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/8 âm lịch và kết thúc ngày 29/9 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/9425364758697
10811912101311141215131614
1715/9181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1910

Xem ngày tốt tháng 10/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy28/8Kỷ HợiNgày xấu
2/10Chủ Nhật29/8Canh TýNgày bình thường
3/10Thứ Hai1/9Tân SửuNgày xấu
4/10Thứ Ba2/9Nhâm DầnNgày bình thường
5/10Thứ Tư3/9Quý MãoNgày xấu
6/10Thứ Năm4/9Giáp ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Sáu5/9Ất TỵNgày tốt
8/10Thứ Bảy6/9Bính NgọNgày bình thường
9/10Chủ Nhật7/9Đinh MùiNgày xấu
10/10Thứ Hai8/9Mậu ThânNgày bình thường
11/10Thứ Ba9/9Kỷ DậuNgày tốt
12/10Thứ Tư10/9Canh TuấtNgày xấu
13/10Thứ Năm11/9Tân HợiNgày tốt
14/10Thứ Sáu12/9Nhâm TýNgày bình thường
15/10Thứ Bảy13/9Quý SửuNgày xấu
16/10Chủ Nhật14/9Giáp DầnNgày xấu
17/10Thứ Hai15/9Ất MãoNgày xấu
18/10Thứ Ba16/9Bính ThìnNgày xấu
19/10Thứ Tư17/9Đinh TỵNgày tốt
20/10Thứ Năm18/9Mậu NgọNgày bình thường
21/10Thứ Sáu19/9Kỷ MùiNgày xấu
22/10Thứ Bảy20/9Canh ThânNgày bình thường
23/10Chủ Nhật21/9Tân DậuNgày tốt
24/10Thứ Hai22/9Nhâm TuấtNgày xấu
25/10Thứ Ba23/9Quý HợiNgày tốt
26/10Thứ Tư24/9Giáp TýNgày bình thường
27/10Thứ Năm25/9Ất SửuNgày xấu
28/10Thứ Sáu26/9Bính DầnNgày bình thường
29/10Thứ Bảy27/9Đinh MãoNgày xấu
30/10Chủ Nhật28/9Mậu ThìnNgày xấu
31/10Thứ Hai29/9Kỷ TỵNgày tốt