Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1921

Thứ Sáu, 11/11/1921 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Tân Dậu — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Hợi.

11/11/1921
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 11/1921
ÂM LỊCH12Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/1921

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/10151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 1921 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 11/11/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1921 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)