Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1921

Chủ Nhật, 13/11/1921 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Tân Dậu — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Hợi.

13/11/1921
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 11/1921
ÂM LỊCH14Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1921

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/10151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1921 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 13/11/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1921 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)