Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1995

Thứ Bảy, 11/11/1995 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Ất Hợi — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.

11/11/1995
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 11/1995
ÂM LỊCH19Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/1995

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/9816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/10232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 1995 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/11/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1995 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)