Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1995

Chủ Nhật, 12/11/1995 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Ất Hợi — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tuất.

12/11/1995
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 11/1995
ÂM LỊCH20Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/1995

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/9816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/10232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1995 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tuất.
Ngày 12/11/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)