Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1921

Chủ Nhật, 11/12/1921 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Tân Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Canh Tý.

11/12/1921
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/1921
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1921

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1114161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/12302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1921 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 11/12/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1921 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)