Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1933

Thứ Hai, 11/12/1933 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Tân Hợi, tháng Quý Hợi.

11/12/1933
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 12/1933
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1933

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/11
182193204215226237248
259261027112812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1933 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Quý Hợi.
Ngày 11/12/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1933 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)