Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1933

Tháng 11/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/9 âm lịch và kết thúc ngày 14/10 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9316417518
619720821922102311241225
1326142715281629171/10182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1933

Xem ngày tốt tháng 11/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư14/9Tân MùiNgày xấu
2/11Thứ Năm15/9Nhâm ThânNgày bình thường
3/11Thứ Sáu16/9Quý DậuNgày tốt
4/11Thứ Bảy17/9Giáp TuấtNgày xấu
5/11Chủ Nhật18/9Ất HợiNgày tốt
6/11Thứ Hai19/9Bính TýNgày bình thường
7/11Thứ Ba20/9Đinh SửuNgày xấu
8/11Thứ Tư21/9Mậu DầnNgày bình thường
9/11Thứ Năm22/9Kỷ MãoNgày xấu
10/11Thứ Sáu23/9Canh ThìnNgày tốt
11/11Thứ Bảy24/9Tân TỵNgày xấu
12/11Chủ Nhật25/9Nhâm NgọNgày bình thường
13/11Thứ Hai26/9Quý MùiNgày xấu
14/11Thứ Ba27/9Giáp ThânNgày bình thường
15/11Thứ Tư28/9Ất DậuNgày tốt
16/11Thứ Năm29/9Bính TuấtNgày xấu
17/11Thứ Sáu1/10Đinh HợiNgày bình thường
18/11Thứ Bảy2/10Mậu TýNgày xấu
19/11Chủ Nhật3/10Kỷ SửuNgày tốt
20/11Thứ Hai4/10Canh DầnNgày bình thường
21/11Thứ Ba5/10Tân MãoNgày xấu
22/11Thứ Tư6/10Nhâm ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Năm7/10Quý TỵNgày xấu
24/11Thứ Sáu8/10Giáp NgọNgày tốt
25/11Thứ Bảy9/10Ất MùiNgày tốt
26/11Chủ Nhật10/10Bính ThânNgày bình thường
27/11Thứ Hai11/10Đinh DậuNgày xấu
28/11Thứ Ba12/10Mậu TuấtNgày bình thường
29/11Thứ Tư13/10Kỷ HợiNgày bình thường
30/11Thứ Năm14/10Canh TýNgày xấu