Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1933

Thứ Năm, 7/12/1933 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.

7/12/1933
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 12/1933
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/12 →

Lịch tháng 12/1933

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/11
182193204215226237248
259261027112812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/12/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 12 năm 1933 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.
Ngày 7/12/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thành, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/12/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)