Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1933

Tháng 12/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/11
182193204215226237248
259261027112812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1933

Xem ngày tốt tháng 12/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu15/10Tân SửuNgày tốt
2/12Thứ Bảy16/10Nhâm DầnNgày bình thường
3/12Chủ Nhật17/10Quý MãoNgày xấu
4/12Thứ Hai18/10Giáp ThìnNgày bình thường
5/12Thứ Ba19/10Ất TỵNgày xấu
6/12Thứ Tư20/10Bính NgọNgày xấu
7/12Thứ Năm21/10Đinh MùiNgày bình thường
8/12Thứ Sáu22/10Mậu ThânNgày bình thường
9/12Thứ Bảy23/10Kỷ DậuNgày xấu
10/12Chủ Nhật24/10Canh TuấtNgày bình thường
11/12Thứ Hai25/10Tân HợiNgày tốt
12/12Thứ Ba26/10Nhâm TýNgày xấu
13/12Thứ Tư27/10Quý SửuNgày tốt
14/12Thứ Năm28/10Giáp DầnNgày bình thường
15/12Thứ Sáu29/10Ất MãoNgày xấu
16/12Thứ Bảy30/10Bính ThìnNgày bình thường
17/12Chủ Nhật1/11Đinh TỵNgày xấu
18/12Thứ Hai2/11Mậu NgọNgày xấu
19/12Thứ Ba3/11Kỷ MùiNgày xấu
20/12Thứ Tư4/11Canh ThânNgày tốt
21/12Thứ Năm5/11Tân DậuNgày tốt
22/12Thứ Sáu6/11Nhâm TuấtNgày bình thường
23/12Thứ Bảy7/11Quý HợiNgày xấu
24/12Chủ Nhật8/11Giáp TýNgày bình thường
25/12Thứ Hai9/11Ất SửuNgày tốt
26/12Thứ Ba10/11Bính DầnNgày xấu
27/12Thứ Tư11/11Đinh MãoNgày bình thường
28/12Thứ Năm12/11Mậu ThìnNgày bình thường
29/12Thứ Sáu13/11Kỷ TỵNgày xấu
30/12Thứ Bảy14/11Canh NgọNgày xấu
31/12Chủ Nhật15/11Tân MùiNgày xấu