Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1943

Thứ Bảy, 11/12/1943 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Mùi — ngày Quý Mão, tháng Giáp Tý.

11/12/1943
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 12/1943
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/111216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1943 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Giáp Tý.
Ngày 11/12/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)