Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1943

Tháng 12/1943 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/111216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1943

Xem ngày tốt tháng 12/1943

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1943

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư5/11Quý TỵNgày xấu
2/12Thứ Năm6/11Giáp NgọNgày bình thường
3/12Thứ Sáu7/11Ất MùiNgày xấu
4/12Thứ Bảy8/11Bính ThânNgày tốt
5/12Chủ Nhật9/11Đinh DậuNgày tốt
6/12Thứ Hai10/11Mậu TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Ba11/11Kỷ HợiNgày xấu
8/12Thứ Tư12/11Canh TýNgày bình thường
9/12Thứ Năm13/11Tân SửuNgày tốt
10/12Thứ Sáu14/11Nhâm DầnNgày xấu
11/12Thứ Bảy15/11Quý MãoNgày bình thường
12/12Chủ Nhật16/11Giáp ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Hai17/11Ất TỵNgày xấu
14/12Thứ Ba18/11Bính NgọNgày xấu
15/12Thứ Tư19/11Đinh MùiNgày xấu
16/12Thứ Năm20/11Mậu ThânNgày tốt
17/12Thứ Sáu21/11Kỷ DậuNgày tốt
18/12Thứ Bảy22/11Canh TuấtNgày bình thường
19/12Chủ Nhật23/11Tân HợiNgày xấu
20/12Thứ Hai24/11Nhâm TýNgày bình thường
21/12Thứ Ba25/11Quý SửuNgày tốt
22/12Thứ Tư26/11Giáp DầnNgày xấu
23/12Thứ Năm27/11Ất MãoNgày bình thường
24/12Thứ Sáu28/11Bính ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Bảy29/11Đinh TỵNgày xấu
26/12Chủ Nhật30/11Mậu NgọNgày xấu
27/12Thứ Hai1/12Kỷ MùiNgày xấu
28/12Thứ Ba2/12Canh ThânNgày bình thường
29/12Thứ Tư3/12Tân DậuNgày xấu
30/12Thứ Năm4/12Nhâm TuấtNgày tốt
31/12Thứ Sáu5/12Quý HợiNgày tốt