Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1943

Thứ Năm, 16/12/1943 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý.

16/12/1943
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 12/1943
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 12/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/111216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/12282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1943 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý.
Ngày 16/12/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)