Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1960

Chủ Nhật, 11/12/1960 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Canh Tý — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Hợi.

11/12/1960
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/1960
ÂM LỊCH23Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1960

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416
51761871982092110221123
122413251426152716281729181/11
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1960 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 11/12/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)