Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1960

Tháng 11/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc ngày 12/10 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1960

Xem ngày tốt tháng 11/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba13/9Quý TỵNgày tốt
2/11Thứ Tư14/9Giáp NgọNgày bình thường
3/11Thứ Năm15/9Ất MùiNgày xấu
4/11Thứ Sáu16/9Bính ThânNgày bình thường
5/11Thứ Bảy17/9Đinh DậuNgày tốt
6/11Chủ Nhật18/9Mậu TuấtNgày xấu
7/11Thứ Hai19/9Kỷ HợiNgày bình thường
8/11Thứ Ba20/9Canh TýNgày bình thường
9/11Thứ Tư21/9Tân SửuNgày xấu
10/11Thứ Năm22/9Nhâm DầnNgày bình thường
11/11Thứ Sáu23/9Quý MãoNgày xấu
12/11Thứ Bảy24/9Giáp ThìnNgày tốt
13/11Chủ Nhật25/9Ất TỵNgày xấu
14/11Thứ Hai26/9Bính NgọNgày xấu
15/11Thứ Ba27/9Đinh MùiNgày xấu
16/11Thứ Tư28/9Mậu ThânNgày bình thường
17/11Thứ Năm29/9Kỷ DậuNgày tốt
18/11Thứ Sáu30/9Canh TuấtNgày xấu
19/11Thứ Bảy1/10Tân HợiNgày bình thường
20/11Chủ Nhật2/10Nhâm TýNgày xấu
21/11Thứ Hai3/10Quý SửuNgày tốt
22/11Thứ Ba4/10Giáp DầnNgày bình thường
23/11Thứ Tư5/10Ất MãoNgày xấu
24/11Thứ Năm6/10Bính ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Sáu7/10Đinh TỵNgày xấu
26/11Thứ Bảy8/10Mậu NgọNgày tốt
27/11Chủ Nhật9/10Kỷ MùiNgày tốt
28/11Thứ Hai10/10Canh ThânNgày bình thường
29/11Thứ Ba11/10Tân DậuNgày xấu
30/11Thứ Tư12/10Nhâm TuấtNgày bình thường