Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1977

Chủ Nhật, 11/12/1977 dương lịch là ngày 1 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Tý.

11/12/1977
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/1977
ÂM LỊCH1Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1977

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/11
122133144155166177188
199201021112212231324142515/11
261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1977 dương lịch là ngày 1 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)