Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1977

Tháng 11/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/9 âm lịch và kết thúc ngày 20/10 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/10122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/1026162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1977

Xem ngày tốt tháng 11/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba20/9Nhâm TuấtNgày xấu
2/11Thứ Tư21/9Quý HợiNgày tốt
3/11Thứ Năm22/9Giáp TýNgày bình thường
4/11Thứ Sáu23/9Ất SửuNgày xấu
5/11Thứ Bảy24/9Bính DầnNgày bình thường
6/11Chủ Nhật25/9Đinh MãoNgày xấu
7/11Thứ Hai26/9Mậu ThìnNgày tốt
8/11Thứ Ba27/9Kỷ TỵNgày xấu
9/11Thứ Tư28/9Canh NgọNgày bình thường
10/11Thứ Năm29/9Tân MùiNgày xấu
11/11Thứ Sáu1/10Nhâm ThânNgày bình thường
12/11Thứ Bảy2/10Quý DậuNgày xấu
13/11Chủ Nhật3/10Giáp TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Hai4/10Ất HợiNgày bình thường
15/11Thứ Ba5/10Bính TýNgày xấu
16/11Thứ Tư6/10Đinh SửuNgày tốt
17/11Thứ Năm7/10Mậu DầnNgày bình thường
18/11Thứ Sáu8/10Kỷ MãoNgày xấu
19/11Thứ Bảy9/10Canh ThìnNgày bình thường
20/11Chủ Nhật10/10Tân TỵNgày xấu
21/11Thứ Hai11/10Nhâm NgọNgày tốt
22/11Thứ Ba12/10Quý MùiNgày tốt
23/11Thứ Tư13/10Giáp ThânNgày bình thường
24/11Thứ Năm14/10Ất DậuNgày xấu
25/11Thứ Sáu15/10Bính TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Bảy16/10Đinh HợiNgày bình thường
27/11Chủ Nhật17/10Mậu TýNgày xấu
28/11Thứ Hai18/10Kỷ SửuNgày tốt
29/11Thứ Ba19/10Canh DầnNgày bình thường
30/11Thứ Tư20/10Tân MãoNgày xấu