Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1977

Tháng 12/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/10 âm lịch và kết thúc ngày 21/11 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/11
122133144155166177188
199201021112212231324142515/11
261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1977

Xem ngày tốt tháng 12/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm21/10Nhâm ThìnNgày bình thường
2/12Thứ Sáu22/10Quý TỵNgày xấu
3/12Thứ Bảy23/10Giáp NgọNgày tốt
4/12Chủ Nhật24/10Ất MùiNgày tốt
5/12Thứ Hai25/10Bính ThânNgày bình thường
6/12Thứ Ba26/10Đinh DậuNgày xấu
7/12Thứ Tư27/10Mậu TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Năm28/10Kỷ HợiNgày tốt
9/12Thứ Sáu29/10Canh TýNgày xấu
10/12Thứ Bảy30/10Tân SửuNgày tốt
11/12Chủ Nhật1/11Nhâm DầnNgày xấu
12/12Thứ Hai2/11Quý MãoNgày bình thường
13/12Thứ Ba3/11Giáp ThìnNgày bình thường
14/12Thứ Tư4/11Ất TỵNgày xấu
15/12Thứ Năm5/11Bính NgọNgày xấu
16/12Thứ Sáu6/11Đinh MùiNgày xấu
17/12Thứ Bảy7/11Mậu ThânNgày tốt
18/12Chủ Nhật8/11Kỷ DậuNgày tốt
19/12Thứ Hai9/11Canh TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Ba10/11Tân HợiNgày xấu
21/12Thứ Tư11/11Nhâm TýNgày bình thường
22/12Thứ Năm12/11Quý SửuNgày tốt
23/12Thứ Sáu13/11Giáp DầnNgày xấu
24/12Thứ Bảy14/11Ất MãoNgày bình thường
25/12Chủ Nhật15/11Bính ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Hai16/11Đinh TỵNgày xấu
27/12Thứ Ba17/11Mậu NgọNgày xấu
28/12Thứ Tư18/11Kỷ MùiNgày xấu
29/12Thứ Năm19/11Canh ThânNgày tốt
30/12Thứ Sáu20/11Tân DậuNgày tốt
31/12Thứ Bảy21/11Nhâm TuấtNgày bình thường