Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1991

Thứ Tư, 11/12/1991 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Tân Mùi — ngày Ất Mão, tháng Canh Tý.

11/12/1991
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 12/1991
ÂM LỊCH6Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1991

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/117283
941051161271381491510
16111712181319142015/1121162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1991 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Canh Tý.
Ngày 11/12/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)