Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1991

Tháng 11/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/9 âm lịch và kết thúc ngày 25/10 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1991

Xem ngày tốt tháng 11/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu25/9Ất HợiNgày tốt
2/11Thứ Bảy26/9Bính TýNgày bình thường
3/11Chủ Nhật27/9Đinh SửuNgày xấu
4/11Thứ Hai28/9Mậu DầnNgày bình thường
5/11Thứ Ba29/9Kỷ MãoNgày xấu
6/11Thứ Tư1/10Canh ThìnNgày xấu
7/11Thứ Năm2/10Tân TỵNgày xấu
8/11Thứ Sáu3/10Nhâm NgọNgày tốt
9/11Thứ Bảy4/10Quý MùiNgày tốt
10/11Chủ Nhật5/10Giáp ThânNgày bình thường
11/11Thứ Hai6/10Ất DậuNgày xấu
12/11Thứ Ba7/10Bính TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Tư8/10Đinh HợiNgày bình thường
14/11Thứ Năm9/10Mậu TýNgày xấu
15/11Thứ Sáu10/10Kỷ SửuNgày tốt
16/11Thứ Bảy11/10Canh DầnNgày bình thường
17/11Chủ Nhật12/10Tân MãoNgày xấu
18/11Thứ Hai13/10Nhâm ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Ba14/10Quý TỵNgày xấu
20/11Thứ Tư15/10Giáp NgọNgày tốt
21/11Thứ Năm16/10Ất MùiNgày tốt
22/11Thứ Sáu17/10Bính ThânNgày bình thường
23/11Thứ Bảy18/10Đinh DậuNgày xấu
24/11Chủ Nhật19/10Mậu TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Hai20/10Kỷ HợiNgày bình thường
26/11Thứ Ba21/10Canh TýNgày xấu
27/11Thứ Tư22/10Tân SửuNgày tốt
28/11Thứ Năm23/10Nhâm DầnNgày bình thường
29/11Thứ Sáu24/10Quý MãoNgày xấu
30/11Thứ Bảy25/10Giáp ThìnNgày bình thường